Hổ trợ trực tuyến

Ms. Ly  - 0935 473 597-(Phone/Zalo)

Ms. Ly - 0935 473 597-(Phone/Zalo)

Email - ly.scilabvn@gmail.com

Email - ly.scilabvn@gmail.com

Sản phẩm bán chạy

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online0
  • Hôm nay0
  • Hôm qua0
  • Trong tuần0
  • Trong tháng0
  • Tổng cộng0

HÃNG CUNG CẤP

TF 1250 MÁY ĐO ĐỘ DÀY LỚP PHỦ SAUTER

TF 1250 MÁY ĐO ĐỘ DÀY LỚP PHỦ SAUTER

TF 1250 MÁY ĐO ĐỘ DÀY LỚP PHỦ SAUTER Đo độ dày lớp phủ trên các vật liệu

Vui lòng gọi

K90692 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN KOEHLER

K90692 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN KOEHLER

K90692 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN KOEHLER

Vui lòng gọi

K90691 MÁY ĐO PH KOEHLER

K90691 MÁY ĐO PH KOEHLER

K90691 MÁY ĐO PH KOEHLER

Vui lòng gọi

BỂ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KV5000 KOEHLER

BỂ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KV5000 KOEHLER

KV1000 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KOEHLER

Đo độ nhớt động học của sản phẩm dầu mỏ

Vui lòng gọi

KV1000 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KOEHLER

KV1000 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KOEHLER

KV1000 THIẾT BỊ ĐO ĐỘ NHỚT ĐỘNG HỌC KOEHLER

Đo độ nhớt động học của sản phẩm dầu mỏ

Vui lòng gọi

KV4000 Bể đo độ nhớt Koehler K23792, 33 L

KV4000 Bể đo độ nhớt Koehler K23792, 33 L

KV4000 Bể đo độ nhớt  Koehler K23792, 33 L, 230 VAC

Vui lòng gọi

K23790 Bể đo độ nhớt Koehler KV3000 , 22 L, 230 VAC

K23790 Bể đo độ nhớt Koehler KV3000 , 22 L, 230 VAC

KV3000 Bể đo độ nhớt nhiệt độ không đổi Koehler K23790, 22 L, 230 VAC

Vui lòng gọi

9724-R60 NHỚT KẾ CHÂN KHÔNG ASPHALT CANNON

9724-R60 NHỚT KẾ CHÂN KHÔNG ASPHALT CANNON

Nhớt kế mao quản chân không Cannon

Nhớt kế Cannon-Fenske Routine

Nhớt kế Ubbelohde Nhớt kế chảy ngược

Nhớt kế thể tích nhỏ (mẫu 1 ml hoặc nhỏ hơn)

Nhớt kế mao quản chân không

Vui lòng gọi

MÁY ĐO MÀU DẦU MODEL FX LOVIBOND

MÁY ĐO MÀU DẦU MODEL FX LOVIBOND

Đo theo các thang màu tiêu chuẩn Lovibond® RYBN, Lovibond RY10:1, AOCS RY, Chlorophyll & b-Carotene Tích hợp bộ gia nhiệt mẫu

Vui lòng gọi

Lovibond 655960 Replacement Borosilicate Glass Cell, 10 mm

Lovibond 655960 Replacement Borosilicate Glass Cell, 10 mm

Lovibond 655960 Replacement Borosilicate Glass Cell, 10 mm

Vui lòng gọi

CÂN PHÂN TÍCH 5 SỐ LẺ ABP200.5DM KERN

CÂN PHÂN TÍCH 5 SỐ LẺ ABP200.5DM KERN

*ABP200.5DM Cân phân tích 5 số lẻ 220gr, nội chuẩn được trang bị cảm biến đơn mới nhất cho độ chính xác cao và nhanh nhất.

 

Vui lòng gọi

CÂN PHÂN TÍCH 4 SỐ LẺ KERN ABP200.4M

CÂN PHÂN TÍCH 4 SỐ LẺ KERN ABP200.4M

*ABP200.4M Cân phân tích 4 số lẻ 220gr, nội chuẩn được trang bị cảm biến đơn mới nhất cho độ chính xác cao và nhanh nhất.

 

Vui lòng gọi

THIẾT BỊ ĐO ĐỘ CÚNG LEEB SAUTER HMO.

THIẾT BỊ ĐO ĐỘ CÚNG LEEB SAUTER HMO.

THIẾT BỊ ĐO ĐỘ CỨNG LEEB SAUTER HMO. đo độ cứng kim loại theo giá trị Rockwell (B&C), Vickers (HV), Leeb (HL) và Brinell (HB)

Vui lòng gọi

BÚT ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI LEEB HN-D SAUTER

BÚT ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI LEEB HN-D SAUTER

HN-D MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI SAUTER đo độ cứng kim loại theo giá trị Rockwell (B&C), Vickers (HV), Leeb (HL) và Brinell (HB)

Vui lòng gọi

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG LEEB HMM-NP SAUTER

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG LEEB HMM-NP SAUTER

HMM-NP MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI SAUTER đo độ cứng kim loại theo giá trị Rockwell (B&C), Vickers (HV), Shore (HSD), Leeb (HL) và TENSILE STRENGTH (MPa)

 

Vui lòng gọi

80030 Bơm tiêm sắc ký khí Gastight 1701 RN 10µl Syringe (26S/51/2) Hamilton

80030 Bơm tiêm sắc ký khí Gastight 1701 RN 10µl Syringe (26S/51/2) Hamilton

80030 Bơm tiêm sắc ký khí Gastight  1701 RN 10µl Syringe (26S/51/2) Hamilton

Point style 2 (GC)

Vui lòng gọi

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI LEEB - SAUTER

MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI LEEB - SAUTER

HK.DB MÁY ĐO ĐỘ CỨNG KIM LOẠI SAUTER đo độ cứng kim loại theo giá trị Rockwell (HRA,HRB,HRC), Vickers (HV), Shore (HS), Leeb (HL) và Brinell (HB)

 

Vui lòng gọi

BỘ THANH KHUẤY TỪ PTFE SL.STI4103 SCILAB

BỘ THANH KHUẤY TỪ PTFE SL.STI4103 SCILAB

BỘ THANH KHUẤY TỪ PTFE SL.STI4103

12 cây - chống ăn mòn và chống hóa chất,  -200℃~+260℃, hình bầu dục bằng PTFE

Vui lòng gọi

CÁ TỪ HÌNH CHỮ THẬP SCILAB

CÁ TỪ HÌNH CHỮ THẬP SCILAB

CW.001.2404 CÁ TỪ CHỮ THẬP - COWIE /ANH

Vui lòng gọi

THANH KHUẤY TỪ TAM GIÁC

THANH KHUẤY TỪ TAM GIÁC

CW.001.440 THANH KHUẤY TỪ TAM GIÁC - COWIE /ANH

Vui lòng gọi

W680/OG/40 Optical Glass

W680/OG/40 Optical Glass

W680/40 40 mm path length calibrated at 20ml Series Fused Optical Glass

Vui lòng gọi

DB 424/S, Glass cell, 13,5 mm path length, with white lid, Lovibond

DB 424/S, Glass cell, 13,5 mm path length, with white lid, Lovibond

 DB 424/S,  Glass cell, 13,5 mm path length, with white lid, Lovibond

Vui lòng gọi

CHẤT CHUẨN ICP-MS / ICP-OES ĐA NGUYÊN TỐ

CHẤT CHUẨN ICP-MS / ICP-OES ĐA NGUYÊN TỐ

ICP-MS / ICP-OES STANDARDS

Chuẩn ICP-MS/ICP-OES Reagecon  bao gồm nguyên tố đơn lẻ hoặc hỗn hợp nhiều nguyên tố, các sản phẩm đều được sản xuất, thử nghiệm và ổn định ở mức cao đến mức có thể sử dụng trên tất cả các thiết bị 

Vui lòng gọi

CHẤT CHUẨN MỘT NGUYÊN TỐ ICP-MS REAGECON

CHẤT CHUẨN MỘT NGUYÊN TỐ ICP-MS REAGECON

ICP-MS / ICP-OES STANDARDS

Chuẩn ICP-MS/ICP-OES Reagecon  bao gồm nguyên tố đơn lẻ hoặc hỗn hợp nhiều nguyên tố, các sản phẩm đều được sản xuất, thử nghiệm và ổn định ở mức cao đến mức có thể sử dụng trên tất cả các thiết bị 

Vui lòng gọi

SYRINGE DÀNH CHO Hitachi HPLC Autosamplers

SYRINGE DÀNH CHO Hitachi HPLC Autosamplers

SYRINGE DÀNH CHO Hitachi HPLC Autosamplers

Vui lòng gọi

54658-01 SYRINGE HPLC DÀNH CHO AUTOSAMPLER Beckman Coulter

54658-01 SYRINGE HPLC DÀNH CHO AUTOSAMPLER Beckman Coulter

54658-01 SYRINGE HPLC DÀNH CHO AUTOSAMPLER  Beckman Coulter 

Vui lòng gọi

SYRINGE HPLC DÀNH CHO AUTOSAMPLER THERMO SCIENTIFIC

SYRINGE HPLC DÀNH CHO AUTOSAMPLER THERMO SCIENTIFIC

SYRINGE DÀNH CHO AUTOSAMPLER THERMO SCIENTIFIC

Vui lòng gọi

62161-01 Syringe tiêm mẫu HPLC Varian Prostar Autosampler

62161-01 Syringe tiêm mẫu HPLC Varian Prostar Autosampler

Syringe tiêm mẫu HPLC Varian Prostar 410/420/430 Autosampler

Vui lòng gọi

81331 SYRINGE TIÊM MẪU HPLC VALCO VISF-1 HAMILTON

81331 SYRINGE TIÊM MẪU HPLC VALCO VISF-1 HAMILTON

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

Vui lòng gọi

81131 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

81131 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

Vui lòng gọi

81031 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

81031 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

Vui lòng gọi

80931 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

80931 SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

Vui lòng gọi

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1

SYRINGE TIÊM MẪU VALCO VISF-1 HAMILTON

Vui lòng gọi

81050 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng 100 microlit Hamilton

81050 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng 100 microlit Hamilton

81050 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng 100 microlit Hamilton dành cho hệ thống sắc ký lớp mỏng

 

Vui lòng gọi

80950 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng hamilton

80950 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng hamilton

80950 Syringe tiêm mẫu sắc ký lớp mỏng hamilton dành cho hệ thống sắc ký lớp mỏng

50 µL, Model 1705 N SYR, Cemented NDL, 22s ga, 2 in, point style 3T,

Vui lòng gọi

GIÁ ĐỠ NHỚT KẾ CANNON

GIÁ ĐỠ NHỚT KẾ CANNON

GIÁ ĐỠ NHỚT KẾ CANNON bằng nhựa, cao su, kim loại

Vui lòng gọi

SCILAB -HÀN QUỐC