Hổ trợ trực tuyến

Ms. Ly (Phone/Zalo)

Ms. Ly (Phone/Zalo) - 0935 473 597

Email

Email - ly.scilabvn@gmail.com

Thống kê

Đang online 14
Hôm nay 150
Hôm qua 370
Trong tuần 520
Trong tháng 9,020
Tổng cộng 138,268

THIẾT BỊ ĐO NƯỚC HỒ BƠI

Giá : Vui lòng gọi

Thiết bị PM600 và 620 là thiết bị phân tích hiện đại, đáp ứng được tất cả các chỉ tiêu trong nước hồ bơi

THIẾT BỊ ĐO NƯỚC HỒ BƠI

Model: PM600/620/630

Hãng: Lovibond -Đức

 

Thiết bị PM600 và 620 là thiết bị phân tích hiện đại,  đáp ứng được tất cả các chỉ tiêu trong nước hồ bơi
PM600 tập trung vào các thông số chính trong nước bao gồm:Alkalinity, Bromine, Chlorine, Cyanuric Acid, Iron, Calcium Hardness, Copper, Sodium Hypochlorite,Ozone and pH-value
PM620 xác định được nhiều chỉ tiêu hơn:Aluminium, Ammonia, (Biguanides PHMB), Chlorine dioxide, Total Hardness, Urea, Iodine,Phosphate, Acid capacity KS4.3, Oxygen (active), Sulphate und Hydrogen peroxide. 
PM630 dựa trên tính năng của PM620 nhưng được trang bị thêm giao diện Bluetooth, cho phép chuyển dữ liệu nhanh chóng và dễ dàng đến tablet hoặc smartphone.
Bộ nhớ thiết bị lưu trữ đến 1000 kết quả đo với ngày giờ, ID mẫu, màn hình hiển thị LCD,..  

                                        

Các thông số đo trên thiết bị PM630

Testparameter
Measuring Range
Method No.
Chemical Method
Alkalinity-m HR T
5 - 500 mg/l CaCO3
M31
Acid / Indicator
Alkalinity-m T
5 - 200 mg/l CaCO3
M30
Acid / Indicator
Aluminium PP
0.01 - 0.25 mg/l Al
M50
Eriochrom Cyanine R
Aluminium T
0.01 - 0.3 mg/l Al
M40
Eriochrom Cyanine R
Ammonia T
0.02 - 1 mg/l N
M60
Indophenole Blue
Bromine T
0.05 - 13 mg/l Br2
M80
DPD
Chlorine dioxide T
0.02 - 11 mg/l ClO2
M120
DPD / Glycine
Chlorine HR PP
0.1 - 8 mg/l Cl2
M111
DPD
Chlorine HR T
0.1 - 10 mg/l Cl2
M103
DPD
Chlorine L
0.02 - 4.0 mg/l Cl2
M101
DPD
Chlorine MR PP
0.02 - 3.5 mg/l Cl2
M113
DPD
Chlorine PP
0.02 - 2 mg/l Cl2
M110
DPD
Chlorine T
0.01 - 6.0 mg/l Cl2
M100
DPD
Copper PP
0.05 - 5 mg/l Cu
M153
Bicinchoninate
Copper T
0.05 - 5 mg/l Cu
M150
Biquinoline
CyA T
10 - 160 mg/l CyA
M160
Melamine
H2O2 HR L
40 - 500 mg/l H2O2
M214
Titanium Tetrachloride / Acid
Hardness Calcium (B) T
20 - 500 mg/l CaCO3
M191
Murexide
Hardness total HR T
20 - 500 mg/l CaCO3
M201
Metallphthaleine
Hardness total T
2 - 50 mg/l CaCO3
M200
Metallphthaleine
Hypochlorite T
0.2 - 16 % NaOCl
M212
Potassium Iodide
Iron T
0.02 - 1 mg/l Fe
M220
Ferrozine / Thioglycolate
KS4.3 T
0.1 - 4 mmol/l KS4.3
M20
Acid / Indicator
lodine T
0.05 - 3.6 mg/l I
M215
DPD
Oxygen active T
0.1 - 10 mg/l O2
M290
DPD
Ozone T
0.02 - 2 mg/l O3
M300
DPD / Glycine
PHMB T
2 - 60 mg/l PHMB
M70
Buffer / Indicator
Phosphate LR T
0.05 - 4 mg/l P
M319
Phosphomolybdenum Blue
pH-value HR T
8.0 - 9.6
M332
Thymol Blue
pH value L
6.5 - 8.4
M331
Phenol Red
pH-value LR T
5.2 - 6.8
M329
Bromocresolpurple
pH-value T
6.5 - 8.4
M330
Phenol Red
Sulphate PP
5 - 100 mg/l SO4 2-
M360
Bariumsulphate Turbidity
Sulphate T
5 - 100 mg/l SO4 2-
M355
Bariumsulphate Turbidity
Urea T
0.1 - 2.5 mg/l Urea
M390
Indophenol / Urease

 

Bình luận

THIẾT BỊ DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM SCILAB VIETNAM

Địa chỉ: 406/57 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0935.473.597  Ms. Ly

Email: ly.scilabvn@gmail.com